Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DREAMS & NIGHTMARES CASE

Dreams & Nightmares Case
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
3
.
20
Dreams & Nightmares Case
+
6
.
40
Dreams & Nightmares Case
+
9
.
60
Dreams & Nightmares Case
+
12
.
80
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
1 033
.
92
Butterfly Knife

Freehand

Butterfly Knife

915
.
56
-
1 033
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
1 033
.
92
0.021%FT
915
.
56
0.021%
Dao bướm (★)

Lore

Dao bướm (★)

851
.
34
-
912
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
912
.
02
0.021%BS
851
.
34
0.021%
Dao Bowie (★)

Lore

Dao Bowie (★)

168
.
51
-
279
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
279
.
46
0.021%MW
168
.
51
0.021%
AK-47

Nightwish

AK-47

90
.
70
-
225
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
225
.
74
0.021%FN
163
.
54
0.021%ST | MW
113
.
40
0.021%MW
108
.
28
0.021%FT
99
.
71
0.021%WW
97
.
90
0.021%BS
94
.
47
0.021%ST | FT
91
.
58
0.021%ST | BS
91
.
36
0.021%ST | WW
90
.
70
0.021%
Huntsman Knife

Autotronic

Huntsman Knife

141
.
47
-
191
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
191
.
80
0.021%BS
141
.
47
0.021%
Huntsman Knife

Lore

Huntsman Knife

143
.
24
-
188
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
188
.
97
0.021%FT
143
.
24
0.021%
MP9

Starlight Protector

MP9

90
.
52
-
162
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
162
.
05
0.021%FN
154
.
08
0.021%ST | MW
107
.
07
0.021%MW
106
.
86
0.021%FT
101
.
14
0.021%WW
97
.
09
0.021%BS
93
.
73
0.021%ST | BS
93
0.021%ST | WW
91
.
93
0.021%ST | FT
90
.
52
0.021%
Huntsman Knife

Freehand

Huntsman Knife

99
.
29
-
155
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | WW
155
.
45
0.021%ST | MW
155
.
38
0.021%FN
134
.
83
0.021%FT
99
.
29
0.021%
Dao Falchion (★)

Freehand

Dao Falchion (★)

138
.
83
-
154
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
154
.
49
0.021%MW
138
.
83
0.021%
Bowie Knife

Bright Water

Bowie Knife

99
.
20
-
116
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
116
.
22
0.021%FN
99
.
20
0.021%
Dao Huntsman (★)

Bright Water

Dao Huntsman (★)

104
.
01
-
113
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
113
.
60
0.021%MW
104
.
01
0.021%
Huntsman Knife

Bright Water

Huntsman Knife

102
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
102
.
25
0.021%
Falchion Knife

Black Laminate

Falchion Knife

94
.
82
-
99
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
99
.
20
0.021%BS
94
.
82
0.021%
Dao Falchion (★)

Black Laminate

Dao Falchion (★)

98
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
98
.
12
0.021%
Shadow Daggers

Freehand

Shadow Daggers

85
.
51
-
90
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
90
.
28
0.021%WW
85
.
51
0.021%
Shadow Daggers

Bright Water

Shadow Daggers

75
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
75
.
39
0.021%
Shadow Daggers

Black Laminate

Shadow Daggers

65
.
03
-
70
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
70
.
56
0.021%WW
65
.
03
0.021%
Dao găm chữ T (★)

Bright Water

Dao găm chữ T (★)

62
.
37
-
64
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
64
.
75
0.021%FT
62
.
37
0.021%
Dual Berettas

Melondrama

Dual Berettas

8
.
63
-
26
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
26
.
11
0.021%FN
23
.
54
0.021%ST | MW
11
.
79
0.021%MW
11
.
16
0.021%FT
9
.
81
0.021%WW
9
.
53
0.01%ST | FT
8
.
90
0.021%ST | BS
8
.
85
0.01%BS
8
.
73
0.021%ST | WW
8
.
63
0.01%
MP7

Abyssal Apparition

MP7

8
.
63
-
25
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
25
.
27
0.021%FN
22
.
72
0.021%ST | MW
11
.
57
0.021%MW
11
.
01
0.021%FT
9
.
69
0.021%WW
9
.
31
0.021%ST | FT
9
.
20
0.021%BS
9
.
09
0.021%ST | BS
8
.
70
0.01%ST | WW
8
.
63
0.01%
FAMAS

Rapid Eye Movement

FAMAS

8
.
70
-
23
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
.
91
0.021%ST | MW
11
.
77
0.021%MW
11
.
20
0.021%FT
9
.
74
0.01%WW
9
.
54
0.021%ST | FT
9
.
05
0.021%BS
8
.
85
0.01%ST | BS
8
.
75
0.021%ST | WW
8
.
70
0.01%
USP-S

Ticket to Hell

USP-S

0
.
89
-
8
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
24
0.021%FN
3
.
07
0.021%ST | MW
2
.
99
0.01%ST | WW
1
.
84
1.97%MW
1
.
56
0.983%ST | FT
1
.
33
1.97%ST | BS
1
.
16
1.97%FT
0
.
92
0.655%WW
0
.
90
0.655%BS
0
.
89
0.983%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

1
.
08
-
6
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
47
0.021%ST | BS
3
.
71
0.021%ST | MW
3
.
05
0.01%ST | WW
2
.
81
1.97%FN
2
.
60
1.97%ST | FT
1
.
75
1.97%WW
1
.
34
0.983%MW
1
.
31
1.97%FT
1
.
13
0.655%BS
1
.
08
1.97%
G3SG1

Dream Glade

G3SG1

0
.
87
-
4
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
4
.
43
0.021%MW
1
.
81
0.983%ST | MW
1
.
60
1.97%ST | FT
1
.
03
0.983%BS
1
.
01
0.983%FT
0
.
98
0.983%WW
0
.
98
0.983%ST | BS
0
.
96
1.97%ST | WW
0
.
87
0.655%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
85
-
2
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
70
1.97%FN
2
.
15
1.97%ST | MW
1
.
34
0.983%FT
1
.
13
0.655%MW
1
.
10
1.97%WW
1
.
06
0.983%ST | BS
1
.
01
0.983%ST | FT
1
0.492%ST | WW
0
.
87
0.655%BS
0
.
85
0.983%
Five-SeveN

Scrawl

Five-SeveN

0
.
09
-
1
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
95
1.97%FN
0
.
92
0.655%MW
0
.
64
0.983%ST | BS
0
.
37
1.97%ST | FT
0
.
36
1.97%ST | MW
0
.
32
0.983%ST | WW
0
.
09
0.492%
XM1014

Zombie Offensive

XM1014

0
.
85
-
1
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
86
1.97%FN
1
.
81
0.983%MW
1
.
21
0.983%WW
1
.
03
0.983%ST | FT
1
0.492%ST | WW
1
0.492%ST | MW
0
.
96
0.655%FT
0
.
89
0.983%BS
0
.
85
0.983%
MAC-10

Ensnared

MAC-10

0
.
15
-
1
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
58
0.983%FN
1
.
21
0.983%MW
0
.
36
0.655%ST | MW
0
.
36
0.983%ST | FT
0
.
18
0.983%ST | BS
0
.
16
0.393%ST | WW
0
.
15
0.655%
MP5-SD

Necro Jr.

MP5-SD

0
.
18
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
1.97%FN
1
0.492%MW
0
.
64
0.655%ST | FT
0
.
49
1.97%ST | MW
0
.
28
0.492%ST | WW
0
.
25
0.655%ST | BS
0
.
18
0.983%
MAG-7

Foresight

MAG-7

0
.
09
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
11
0.655%ST | FN
0
.
64
0.983%MW
0
.
25
0.655%ST | MW
0
.
21
0.655%ST | BS
0
.
16
0.393%ST | FT
0
.
09
0.492%ST | WW
0
.
09
0.492%
P2000

Lifted Spirits

P2000

0
.
15
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
1.97%FN
0
.
95
1.97%ST | FT
0
.
49
1.97%ST | MW
0
.
28
0.492%MW
0
.
28
0.492%ST | BS
0
.
16
0.393%ST | WW
0
.
15
0.655%
Súng nòng ngắn

Spirit Board

Súng nòng ngắn

0
.
26
-
1
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
06
0.983%ST | MW
0
.
26
0.983%
SCAR-20

Poultrygeist

SCAR-20

0
.
16
-
0
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
0
.
67
1.97%ST | FN
0
.
51
1.97%FN
0
.
37
1.97%ST | WW
0
.
26
0.983%MW
0
.
21
0.655%ST | MW
0
.
20
1.97%ST | BS
0
.
16
0.393%
Sawed-Off

Spirit Board

Sawed-Off

0
.
09
-
0
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
28
0.492%ST | BS
0
.
16
0.393%ST | WW
0
.
15
0.655%ST | FT
0
.
09
0.492%